uyên thúy
발음
북부
/wiən˧˧ tʰwi˧˥/
중부
/wiəŋ˧˥ tʰwḭ˩˧/
남부
/wiəŋ˧˧ tʰwi˧˥/
박학한 enerudite
형용사
박학한
erudite
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
박학한
성질·상태
학술적 지식이 매우 깊고 넓음. 높은 학식에 대한 칭찬.
vi Ông là một giáo sư có kiến thức uyên thúy trong lĩnh vực lịch sử.
ko 그는 역사 분야에서 박학한 지식을 가진 교수이다.
구성
uyên / thúy
▸
구성
uyên / thúy
유의어
uyên ương / uyên / uyên áo / uyên bác …
▸
유의어
uyên ương / uyên / uyên áo / uyên bác …
쓰임
chia uyên rẽ thuý / thanh uyên / lý uyên / bùi bỉnh uyên …
▸
쓰임
chia uyên rẽ thuý / thanh uyên / lý uyên / bùi bỉnh uyên …