bùi bỉnh uyên
발음
북부
/ɓṳj˨˩ ɓḭ̈ŋ˧˩˧ wiən˧˧/
중부
/ɓuj˧˧ ɓïn˧˩˨ wiəŋ˧˥/
남부
/ɓuj˨˩ ɓɨn˨˩˦ wiəŋ˧˧/
듣기
고유 명사 enproper name
고유명사
고유 명사
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
고유 명사
고유 명사이다.
vi Tên "bùi bỉnh uyên" xuất hiện trong văn bản.
ko 본문에 「Bùi Bỉnh Uyên」이라는 이름이 나타난다.
구성
bùi / uyên
▸
구성
bùi / uyên
쓰임
thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi / bùi thế đạt / bùi dục tài / bùi cầm hổ …
▸
쓰임
thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi / bùi thế đạt / bùi dục tài / bùi cầm hổ …