bùi cầm hổ
발음
북부
/ɓṳj˨˩ kə̤m˨˩ ho̰˧˩˧/
중부
/ɓuj˧˧ kəm˧˧ ho˧˩˨/
남부
/ɓuj˨˩ kəm˨˩ ho˨˩˦/
듣기
고유 명사 enproper name
고유명사
고유 명사
proper name
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
고유 명사
고유 명사이다.
vi Tên "bùi cầm hổ" xuất hiện trong văn bản.
ko 본문에 「Bùi Cầm Hổ」이라는 이름이 나타난다.
구성
bùi / cầm / hổ …
▸
구성
bùi / cầm / hổ …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
裴琴虎
음절별 후보
bùi
裴
cầm
琴(扲 / 禽 / 𨆓)
hổ
虎(𢜜)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi / bùi thế đạt / bùi dục tài / bùi đắc tuyên …
▸
쓰임
thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi / bùi thế đạt / bùi dục tài / bùi đắc tuyên …