ung thư phổi
폐암 enlung cancer
명사
폐암
lung cancer
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
폐암
담화·논리
폐에서 시작되어 호흡 능력에 영향을 주는 심각한 암.
vi Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ ung thư phổi.
ko 흡연은 폐암의 위험을 높인다.
구성
ung thư / phổi / 癰書𦟊
▸
구성
ung thư / phổi / 癰書𦟊
한자
음절 대응 추정
대표 후보
癰書𦟊
음절별 후보
ung
癰
thư
書
phổi
𦟊(𦡮)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ung thư / ung / ung dung tự tại / ung bướu …
▸
유의어
ung thư / ung / ung dung tự tại / ung bướu …
쓰임
ung thư cổ tử cung / ung thư gan / lao phổi / phổi bò …
▸
쓰임
ung thư cổ tử cung / ung thư gan / lao phổi / phổi bò …