ung bứu
발음
북부
/uŋ˧˧ ɓiw˧˥/
중부
/uŋ˧˥ ɓɨ̰w˩˧/
남부
/uŋ˧˧ ɓɨw˧˥/
종양 entumor
명사
종양
tumor
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
종양
담화·논리
세포가 비정상적으로 증식하여 형성된 조직의 이상 덩어리.
vi Các bác sĩ đang tiến hành xét nghiệm khối ung bướu.
ko 의사들이 그 종양에 대한 검사를 진행하고 있다.
구성
ung
▸
구성
ung
유의어
ung thư / ung / ung dung tự tại / ung bướu …
▸
유의어
ung thư / ung / ung dung tự tại / ung bướu …
쓰임
ung nhọt / ung thư cổ tử cung / ung thư gan / ung dung
▸
쓰임
ung nhọt / ung thư cổ tử cung / ung thư gan / ung dung