u uẩn
발음
북부
/u˧˧ wə̰n˧˩˧/
중부
/u˧˥ wəŋ˧˩˨/
남부
/u˧˧ wəŋ˨˩˦/
숨겨진 enalternative form of u ẩn
형용사
숨겨진
alternative form of u ẩn
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
숨겨진
성질·상태
숨겨져 있거나 비밀스러움을 묘사하는 단어 'u ẩn'의 다른 철자.
vi Anh ấy mang trong mình một nỗi lòng u uẩn.
ko 그는 마음속에 숨겨진 슬픔을 품고 있다.
구성
u
▸
구성
u
유의어
ngũ uẩn / Trí Uẩn
▸
유의어
ngũ uẩn / Trí Uẩn
쓰임
u mê / u là trời / thâm u / u minh
▸
쓰임
u mê / u là trời / thâm u / u minh