truy tưởng
발음
북부
/ʨwi˧˧ tɨə̰ŋ˧˩˧/
중부
/tʂwi˧˥ tɨəŋ˧˩˨/
남부
/tʂwi˧˧ tɨəŋ˨˩˦/
회상하다 enreminisce
unknown
회상하다
reminisce
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
회상하다
지나간 일들을 그리워하며 회상하다.
vi Ông lão ngồi truy tưởng về những kỷ niệm thời trẻ.
ko 노인은 앉아서 젊은 시절의 추억을 회상하고 있다.
구성
truy / tưởng / 追想
▸
구성
truy / tưởng / 追想
한자
음절 대응 추정
대표 후보
追想
음절별 후보
truy
追
tưởng
想
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tin tưởng / khoa học viễn tưởng / giả tưởng / viễn tưởng …
▸
유의어
tin tưởng / khoa học viễn tưởng / giả tưởng / viễn tưởng …
쓰임
truy đuổi / truy thu / truy tặng / truy bức …
▸
쓰임
truy đuổi / truy thu / truy tặng / truy bức …