truy tư
발음
북부
/ʨwi˧˧ tɨ˧˧/
중부
/tʂwi˧˥ tɨ˧˥/
남부
/tʂwi˧˧ tɨ˧˧/
듣기
회상 enrecall past
unknown
회상
recall past
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
회상
To think back or to reflect deeply on events and people from one's past.
vi Anh ấy ngồi một mình để truy tư về những sự kiện đã qua.
ko He sat alone to recall the past events.
구성
truy / tư / 追四
▸
구성
truy / tư / 追四
한자
음절 대응 추정
대표 후보
追四
음절별 후보
truy
追
tư
四
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nhắc lại / nhớ lại / nhớ ra / đoái tưởng …
▸
유의어
nhắc lại / nhớ lại / nhớ ra / đoái tưởng …
쓰임
truy đuổi / truy thu / truy tặng / truy bức …
▸
쓰임
truy đuổi / truy thu / truy tặng / truy bức …