trung ương
발음
북부
/ʨuŋ˧˧ ɨəŋ˧˧/
중부
/tʂuŋ˧˥ ɨəŋ˧˥/
남부
/tʂuŋ˧˧ ɨəŋ˧˧/
듣기
위치 encentral
형용사
위치
central
3 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
3 뜻 · 2 의미
▸
뜻
3 뜻 · 2 의미
위치 (central)
뜻 1
형용사
중앙의
방향·길안내
지역의 중심부 혹은 사물의 주요한 부분에 위치한.
vi Trụ sở chính nằm ở khu vực trung ương của thành phố.
ko 본사는 도시의 중앙 지역에 있다.
뜻 2
형용사
중앙의
주요한 부분 혹은 특정 구역의 중간점에 위치한.
vi Văn phòng trung ương điều hành mọi hoạt động của công ty.
ko 중앙 사무실이 회사의 모든 활동을 관리한다.
행정 (central government)
뜻 1
명사
중앙정부
국가의 주요 정부. 보통 수도와 관련됨.
vi Các quyết định quan trọng thường do trung ương ban hành.
ko 중요한 결정은 중앙정부에 의해 내려진다.
구성
trung / ương
▸
구성
trung / ương
유의어
uyên ương / thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương / hệ thần kinh trung ương / quân uỷ trung ương …
▸
유의어
uyên ương / thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương / hệ thần kinh trung ương / quân uỷ trung ương …
쓰임
thành phố trực thuộc trung ương / ban chấp hành trung ương / trung tâm / trung quốc …
▸
쓰임
thành phố trực thuộc trung ương / ban chấp hành trung ương / trung tâm / trung quốc …