trong trắng
발음
북부
/ʨawŋ˧˧ ʨaŋ˧˥/
중부
/tʂawŋ˧˥ tʂa̰ŋ˩˧/
남부
/tʂawŋ˧˧ tʂaŋ˧˥/
듣기
순결 enimmaculate
형용사
순결
immaculate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
순결
성질·상태
완전히 순수하고 결점이 없는 상태.
vi Cô ấy luôn giữ cho mình một tâm hồn trong trắng.
ko 그녀는 항상 순결한 마음을 유지한다.
구성
trong / trắng / trong + trắng 의 합성 …
▸
구성
trong / trắng / trong + trắng 의 합성 …
어원trong + trắng 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
沖𤽸
음절별 후보
trong
沖(𤁘 / 𤄯 / 𥪝 / 𥪞)
trắng
𤽸
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
trống tràng / tròng trắng / 순결
▸
유의어
trống tràng / tròng trắng / 순결
쓰임
trong khi / bên trong / trong sáng / trong lành …
▸
쓰임
trong khi / bên trong / trong sáng / trong lành …