trinh
발음
북부
/ʨïŋ˧˧/
중부
/tʂïn˧˥/
남부
/tʂɨn˧˧/
듣기
처녀 envirgin
형용사
처녀
virgin
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
처녀
성질·상태
성관계 경험이 전혀 없는 상태.
vi Cô ấy vẫn giữ được cái trinh của mình cho đến khi kết hôn.
ko 그녀는 결혼할 때까지 처녀를 지켰다.
구성
한월어. 한자는 貞 / 貞
▸
구성
한월어. 한자는 貞 / 貞
어원한월어. 한자는 貞
한자
출처 대조 완료
대표 후보
貞
음절별 후보
trinh
偵(貞)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
trinh sát / trinh liệt / trinh sản / trinh thám …
▸
유의어
trinh sát / trinh liệt / trinh sản / trinh thám …
쓰임
đồng trinh / phá trinh / trinh nữ / trinh tiết …
▸
쓰임
đồng trinh / phá trinh / trinh nữ / trinh tiết …