treo dải
발음
북부
/ʨɛw˧˧ za̰ːj˧˩˧/
중부
/tʂɛw˧˥ jaːj˧˩˨/
남부
/tʂɛw˧˧ jaːj˨˩˦/
현상금을 걸다 enpost a reward
unknown
현상금을 걸다
post a reward
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
현상금을 걸다
공적이나 무언가를 찾은 사람에게 보상을 발표하거나 수여함.
vi Nhà vua đã treo dải cho ai tìm được báu vật bị mất.
ko 왕은 분실된 보물을 찾은 자에게 현상금을 걸었다.
구성
treo / dải
▸
구성
treo / dải
유의어
treo cổ / treo / treo giải / treo cỏ …
▸
유의어
treo cổ / treo / treo giải / treo cỏ …
쓰임
cáp treo / án treo / treo đầu dê bán thịt chó / treo ấn từ quan …
▸
쓰임
cáp treo / án treo / treo đầu dê bán thịt chó / treo ấn từ quan …