treo cỏ
발음
북부
/ʨɛw˧˧ kɔ̰˧˩˧/
중부
/tʂɛw˧˥ kɔ˧˩˨/
남부
/tʂɛw˧˧ kɔ˨˩˦/
절식하다 encease eating
unknown
절식하다
cease eating
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
절식하다
질병이나 식욕 부진 등이 원인이 되어 식사를 그만둠.
vi Con vật này đã treo cỏ từ khi nó bắt đầu bị bệnh.
ko 이 동물은 병이 난 후부터 절식하고 있다.
구성
treo / cỏ
▸
구성
treo / cỏ
유의어
treo cổ / treo cờ / treo / treo giải …
▸
유의어
treo cổ / treo cờ / treo / treo giải …
쓰임
cáp treo / án treo / treo đầu dê bán thịt chó / treo ấn từ quan …
▸
쓰임
cáp treo / án treo / treo đầu dê bán thịt chó / treo ấn từ quan …