trừ tịch
발음
북부
/ʨɨ̤˨˩ tḭ̈ʔk˨˩/
중부
/tʂɨ˧˧ tḭ̈t˨˨/
남부
/tʂɨ˨˩ tɨt˨˩˨/
듣기
섣달그믐 enNew Year's Eve
unknown
섣달그믐
New Year's Eve
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
섣달그믐
음력 섣달그믐날, 해가 바뀌는 신성한 순간.
vi Gia đình tôi quây quần bên nhau vào đêm trừ tịch.
ko 가족들은 섣달그믐 밤에 함께 모인다.
구성
trừ / tịch / 除寂
▸
구성
trừ / tịch / 除寂
한자
음절 대응 추정
대표 후보
除寂
음절별 후보
trừ
除
tịch
寂(夕 / 汐)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
Chủ tịch / cô tịch / bộ tịch / liên tịch …
▸
유의어
Chủ tịch / cô tịch / bộ tịch / liên tịch …
쓰임
miễn trừ / ngoại trừ / phép trừ / loại trừ …
▸
쓰임
miễn trừ / ngoại trừ / phép trừ / loại trừ …