trừ
발음
북부
/ʨɨ̤˨˩/
중부
/tʂɨ˧˧/
남부
/tʂɨ˨˩/
듣기
제외하다 enexclude
동사
제외하다
exclude
3 뜻
2 의미
뜻
3 뜻 · 2 의미
▸
뜻
3 뜻 · 2 의미
제외하다 (exclude)
뜻 1
동사
제외하다
담화·논리
집단이나 특정 활동에서 사람이나 물건을 제외하는 것.
vi Anh ấy bị trừ ra khỏi danh sách tham gia hoạt động.
ko 그는 활동 참가 목록에서 제외되었다.
뜻 2
동사
빼다
수나 양을 다른 수나 양에서 빼는 것.
vi Mười trừ bốn bằng sáu là một phép tính cơ bản.
ko 10에서 4를 빼서 6이 되는 것은 기본적인 계산이다.
구제 (exterminate pests)
뜻 1
동사
구제하다
해충이나 유해 동물을 완전히 구제하는 것.
vi Chúng ta cần có biện pháp hiệu quả để trừ sạch loài chuột.
ko 쥐를 완전히 구제하기 위한 효과적인 수단이 필요하다.
유의어
trữ / trự / trụ / trù …
▸
유의어
trữ / trự / trụ / trù …
쓰임
miễn trừ / ngoại trừ / phép trừ / loại trừ …
▸
쓰임
miễn trừ / ngoại trừ / phép trừ / loại trừ …