thuốc trừ sâu
발음
북부
/tʰuək˧˥ ʨɨ̤˨˩ səw˧˧/
중부
/tʰuək˩˧ tʂɨ˧˧ ʂəw˧˥/
남부
/tʰuək˧˥ tʂɨ˨˩ ʂəw˧˧/
듣기
살충제 enpesticide
명사
살충제
pesticide
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
살충제
담화·논리
농작물을 해치는 생물을 구제하기 위한 화학 물질.
vi Việc lạm dụng thuốc trừ sâu có thể gây hại cho môi trường.
ko 살충제 남용은 환경에 해를 끼칠 수 있다.
구성
thuốc / 茦除漊
▸
구성
thuốc / 茦除漊
한자
음절 대응 추정
대표 후보
茦除漊
음절별 후보
thuốc
茦(𧆄 / 𫇿)
trừ
除
sâu
漊(螻 / 𧒇)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ba con sâu / độ sâu / ao cả nước sâu / khắc sâu …
▸
유의어
ba con sâu / độ sâu / ao cả nước sâu / khắc sâu …
쓰임
hút thuốc / thuốc lá / thuốc men / thuốc bắc
▸
쓰임
hút thuốc / thuốc lá / thuốc men / thuốc bắc