trọng lỵ
발음
북부
/ʨa̰ʔwŋ˨˩ lḭʔ˨˩/
중부
/tʂa̰wŋ˨˨ lḭ˨˨/
남부
/tʂawŋ˨˩˨ li˨˩˨/
중증 이질 enacute dysentery
unknown
중증 이질
acute dysentery
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
중증 이질
심한 설사 등의 증상을 동반하는 심각한 장 감염.
vi Căn bệnh trọng lỵ khiến anh ấy rất yếu.
ko 중증 이질 때문에 그는 매우 쇠약해져 있다.
구성
trọng / lỵ
▸
구성
trọng / lỵ
유의어
quận lỵ / tiếp lỵ / tỉnh lỵ / huyện lỵ …
▸
유의어
quận lỵ / tiếp lỵ / tỉnh lỵ / huyện lỵ …
쓰임
quan trọng / tôn trọng / nghiêm trọng / trọng lượng …
▸
쓰임
quan trọng / tôn trọng / nghiêm trọng / trọng lượng …