mạ lỵ
모욕 eninsult
동사
모욕
insult
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
모욕
기본 동작
남을 모욕하거나 험담하는 것.
vi Đừng dùng những lời lẽ mạ lỵ người khác.
ko 타인을 모욕하는 말은 쓰지 마라.
구성
mạ / lỵ
▸
구성
mạ / lỵ
쓰임
lăng mạ / thống mạ / thóa mạ / mạ điện …
▸
쓰임
lăng mạ / thống mạ / thóa mạ / mạ điện …