trẹo trọ
발음
북부
/ʨɛ̰ʔw˨˩ ʨɔ̰ʔ˨˩/
중부
/tʂɛ̰w˨˨ tʂɔ̰˨˨/
남부
/tʂɛw˨˩˨ tʂɔ˨˩˨/
뒤틀린 endistorted
unknown
뒤틀린
distorted
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
뒤틀린
Describing something that has been twisted out of its natural shape or original form in an uneven or unnatural way.
vi Chiếc xe bị trẹo trọ sau vụ va chạm mạnh.
ko The car was distorted after the heavy collision.
구성
trẹo / trọ
▸
구성
trẹo / trọ
유의어
trẹo họng / trẹo / quán trọ / nhà trọ …
▸
유의어
trẹo họng / trẹo / quán trọ / nhà trọ …
쓰임
trèo trẹo / trọ trẹ
▸
쓰임
trèo trẹo / trọ trẹ