trẹo họng
발음
북부
/ʨɛ̰ʔw˨˩ ha̰ʔwŋ˨˩/
중부
/tʂɛ̰w˨˨ ha̰wŋ˨˨/
남부
/tʂɛw˨˩˨ hawŋ˨˩˨/
말을 더듬다 entongue-tied
동사
말을 더듬다
tongue-tied
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
말을 더듬다
기본 동작
너무 복잡하거나 낯선 단어를 발음하는 데 어려움을 느낌.
vi Tôi suýt nữa thì trẹo họng khi đọc tên anh ấy.
ko 그의 이름을 읽을 때 하마터면 말을 더듬을 뻔했다.
구성
trẹo / họng
▸
구성
trẹo / họng
유의어
trẹo / trẹo trọ / cuống họng / rã họng …
▸
유의어
trẹo / trẹo trọ / cuống họng / rã họng …
쓰임
trèo trẹo / cổ họng / viêm họng / vòm họng …
▸
쓰임
trèo trẹo / cổ họng / viêm họng / vòm họng …