trật lất
발음
북부
/ʨə̰ʔt˨˩ lət˧˥/
중부
/tʂə̰k˨˨ lə̰k˩˧/
남부
/tʂək˨˩˨ lək˧˥/
듣기
빗나감 enwide of the mark
형용사
빗나감
wide of the mark
2 뜻
1 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
빗나감
성질·상태
빗나가서 겨냥을 완전히 벗어난 모양.
vi Cú sút của anh ấy đã đi trật lất mục tiêu.
ko 그의 슛은 과녁을 크게 벗어났다.
뜻 2
형용사
완전한 틀림
맞는 점이 하나도 없이 완전히 틀린 것.
vi Những dự đoán của họ đều hoàn toàn trật lất.
ko 그들의 예상은 모두 완전히 틀렸다.
구성
trật
▸
구성
trật
유의어
trật tự / trật / trật bánh / trật trệu …
▸
유의어
trật tự / trật / trật bánh / trật trệu …
쓰임
giáng trật / thăng trật / tôn ti trật tự / ngạch trật
▸
쓰임
giáng trật / thăng trật / tôn ti trật tự / ngạch trật