trật gia tam cấp
발음
북부
/ʨə̰ʔt˨˩ zaː˧˧ taːm˧˧ kəp˧˥/
중부
/tʂə̰k˨˨ jaː˧˥ taːm˧˥ kə̰p˩˧/
남부
/tʂək˨˩˨ jaː˧˧ taːm˧˧ kəp˧˥/
듣기
세 등급 enthree-level rank
unknown
세 등급
three-level rank
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
세 등급
담화·논리
A specific system used in historical contexts to classify people or things into three distinct levels or ranks.
vi Hệ thống trật gia tam cấp được áp dụng nghiêm ngặt thời bấy giờ.
ko The three-level rank system was strictly applied at that time.
구성
trật / gia / tam cấp …
▸
구성
trật / gia / tam cấp …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
秩家三級
음절별 후보
trật
秩(栗)
gia
家
tam
三
cấp
級
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
trật tự / trật / trật bánh / trật lất …
▸
유의어
trật tự / trật / trật bánh / trật lất …
쓰임
giáng trật / thăng trật / tôn ti trật tự / ngạch trật …
▸
쓰임
giáng trật / thăng trật / tôn ti trật tự / ngạch trật …