trầu thuốc
발음
북부
/ʨə̤w˨˩ tʰuək˧˥/
중부
/tʂəw˧˧ tʰuək˩˧/
남부
/tʂəw˨˩ tʰuək˧˥/
듣기
빈랑과 담배 enbetel and tobacco
unknown
빈랑과 담배
betel and tobacco
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
빈랑과 담배
전통 관습에 따라 씹기 위해 사용하는 빈랑 잎과 담배의 조합.
vi Các cụ già ngày xưa thường có thói quen nhai trầu thuốc.
ko 옛날 어르신들은 빈랑을 씹는 습관이 있었다.
구성
trầu / thuốc / 𣞾茦
▸
구성
trầu / thuốc / 𣞾茦
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𣞾茦
음절별 후보
trầu
𣞾(𦺓)
thuốc
茦(𧆄 / 𫇿)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
trầu không / trầu / trầu cau / trầu quơ
▸
유의어
trầu không / trầu / trầu cau / trầu quơ
쓰임
sông trầu / suối trầu / miếng trầu là đầu câu chuyện / têm trầu …
▸
쓰임
sông trầu / suối trầu / miếng trầu là đầu câu chuyện / têm trầu …