trùng phùng
발음
북부
/ʨṳŋ˨˩ fṳŋ˨˩/
중부
/tʂuŋ˧˧ fuŋ˧˧/
남부
/tʂuŋ˨˩ fuŋ˨˩/
재회하다 enreunite
동사
재회하다
reunite
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
재회하다
기본 동작
긴 이별 후에 다시 만나는 것.
vi Hai người bạn cũ đã trùng phùng sau nhiều năm xa cách.
ko 두 친구는 오랜 이별 후에 재회했습니다.
구성
trùng / phùng / 한월어. 한자는 重逢 …
▸
구성
trùng / phùng / 한월어. 한자는 重逢 …
어원한월어. 한자는 重逢
한자
출처 대조 완료
대표 후보
重逢
음절별 후보
trùng
虫(沖 / 蟲 / 溕)
phùng
逢
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
trung phụng / đoàn tụ / tái hợp / tương phùng …
▸
유의어
trung phụng / đoàn tụ / tái hợp / tương phùng …
쓰임
nhiễm trùng / trùng khớp / cặp bài trùng / trùng dương …
▸
쓰임
nhiễm trùng / trùng khớp / cặp bài trùng / trùng dương …