trên bảo, dưới không nghe
발음
북부
/ʨen˧˧ ɓa̰ːw˧˩˧ zɨəj˧˥ xəwŋ˧˧ ŋɛ˧˧/
중부
/tʂen˧˥ ɓaːw˧˩˨ jɨə̰j˩˧ kʰəwŋ˧˥ ŋɛ˧˥/
남부
/tʂəːŋ˧˧ ɓaːw˨˩˦ jɨəj˧˥ kʰəwŋ˧˧ ŋɛ˧˧/
듣기
발기부전의 enimpotent
구
발기부전의
impotent
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
발기부전의
질병·상태
남성의 발기부전을 지칭하는 비유적인 표현.
vi Ông ấy đang tìm cách điều trị chứng trên bảo, dưới không nghe.
ko 그는 그 증상을 치료할 방법을 찾고 있다.
유의어
trên / trên mạng / trên dưới / trên không …
▸
유의어
trên / trên mạng / trên dưới / trên không …