trâm anh
발음
북부
/ʨəm˧˧ ajŋ˧˧/
중부
/tʂəm˧˥ an˧˥/
남부
/tʂəm˧˧ an˧˧/
듣기
명문가 ennoble family
명사
명문가
noble family
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
명문가
담화·논리
높은 신분과 명문 가문.
vi Cô ấy sinh ra trong một gia đình trâm anh.
ko 그녀는 명문가에서 태어났다.
구성
trâm / anh / 簪偀
▸
구성
trâm / anh / 簪偀
한자
음절 대응 추정
대표 후보
簪偀
음절별 후보
trâm
簪(𣠱)
anh
偀
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
trâm / trâm bầu / trâm gãy bình rơi / trâm gẫy bình tan …
▸
유의어
trâm / trâm bầu / trâm gãy bình rơi / trâm gẫy bình tan …
쓰임
anh ấy / anh chàng / bộ anh / thước anh
▸
쓰임
anh ấy / anh chàng / bộ anh / thước anh