tiếng Anh
발음
북부
/tiəŋ˧˥ ajŋ˧˧/
중부
/tiə̰ŋ˩˧ an˧˥/
남부
/tiəŋ˧˥ an˧˧/
듣기
영어 enEnglish
명사
영어
English
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
영어
문화·고유명사
영국에서 유래하여 국제 공용어가 된 서게르만어.
vi Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất thế giới.
ko 영어는 세계에서 가장 흔한 언어이다.
형용사
뜻 2
형용사
영어의
영어와 관련된, 또는 영어로 표현된 것.
vi Cuốn sách này được viết bằng tiếng Anh.
ko 이 책은 영어로 쓰여 있다.
구성
tiếng / anh
▸
구성
tiếng / anh
유의어
quyền Anh / kim anh / vàng anh / yến anh …
▸
유의어
quyền Anh / kim anh / vàng anh / yến anh …
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …