toa-lét
듣기
화장실 entoilet
명사
화장실
toilet
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
화장실
배설이나 신체 세척을 하는 장소나 시설.
vi Bạn có thể tìm thấy toa-lét ở cuối dãy hành lang.
ko 화장실은 복도 끝에 있습니다.
구성
프랑스어에서 차용
▸
구성
프랑스어에서 차용
어원프랑스어에서 차용
유의어
nhà vệ sinh / nhà xí / nhà cầu / xí …
▸
유의어
nhà vệ sinh / nhà xí / nhà cầu / xí …