to tiếng
발음
북부
/tɔ˧˧ tiəŋ˧˥/
중부
/tɔ˧˥ tiə̰ŋ˩˧/
남부
/tɔ˧˧ tiəŋ˧˥/
듣기
고함치다 ento quarrel loudly
동사
고함치다
to quarrel loudly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
고함치다
기본 동작
큰 소리로 주위를 시끄럽게 하며 격렬하게 다투는 것.
vi Hai người hàng xóm đang to tiếng với nhau vì một chuyện nhỏ.
ko 두 이웃이 사소한 일로 고함을 치며 다투고 있다.
구성
to / tiếng
▸
구성
to / tiếng
유의어
to / to tát / to xác / to đầu …
▸
유의어
to / to tát / to xác / to đầu …
쓰임
to lớn / cao to / to tác / đao to búa lớn …
▸
쓰임
to lớn / cao to / to tác / đao to búa lớn …