to bụng
발음
북부
/tɔ˧˧ ɓṵʔŋ˨˩/
중부
/tɔ˧˥ ɓṵŋ˨˨/
남부
/tɔ˧˧ ɓuŋ˨˩˨/
배가 나온 enbig-bellied
unknown
배가 나온
big-bellied
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
배가 나온
복부가 비정상적으로 크거나 튀어나온 상태.
vi Anh ấy có ngoại hình to bụng do lười vận động trong một thời gian dài.
ko 그는 장기간 운동 부족으로 배가 나왔다.
구성
to / bụng
▸
구성
to / bụng
유의어
to / to tát / to tiếng / to xác …
▸
유의어
to / to tát / to tiếng / to xác …
쓰임
to lớn / cao to / to tác / đao to búa lớn …
▸
쓰임
to lớn / cao to / to tác / đao to búa lớn …