toán trưởng
발음
북부
/twaːn˧˥ ʨɨə̰ŋ˧˩˧/
중부
/twa̰ːŋ˩˧ tʂɨəŋ˧˩˨/
남부
/twaːŋ˧˥ tʂɨəŋ˨˩˦/
듣기
조장 engroup leader
명사
조장
group leader
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
조장
담화·논리
작은 그룹이나 팀을 이끌고 책임을 지는 사람.
vi Toán trưởng đang hướng dẫn các thành viên thực hiện nhiệm vụ.
ko 조장이 구성원들에게 임무를 수행하도록 지시하고 있다.
구성
toán / trưởng
▸
구성
toán / trưởng
유의어
toán / toán học / toán tử / toán số …
▸
유의어
toán / toán học / toán tử / toán số …
쓰임
kế toán trưởng / thanh toán / tính toán / dự toán …
▸
쓰임
kế toán trưởng / thanh toán / tính toán / dự toán …