tiếng vang
발음
북부
/tiəŋ˧˥ vaːŋ˧˧/
중부
/tiə̰ŋ˩˧ jaːŋ˧˥/
남부
/tiəŋ˧˥ jaːŋ˧˧/
듣기
명성 enreputation
명사
명성
reputation
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
명성
동의·평가·비판
사건으로 인해 발생한 광범위한 호의적 반응이나 지속적인 영향.
vi Thành công của anh ấy đã tạo ra một tiếng vang lớn.
ko 그의 성공은 큰 명성을 가져왔다.
구성
tiếng / vang / tiếng + vang 의 합성
▸
구성
tiếng / vang / tiếng + vang 의 합성
어원tiếng + vang 의 합성
유의어
kêu vang / sấm vang / phở xốt vang / vênh vang …
▸
유의어
kêu vang / sấm vang / phở xốt vang / vênh vang …
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …