tiếng Nhật
발음
북부
/tiəŋ˧˥ ɲə̰ʔt˨˩/
중부
/tiə̰ŋ˩˧ ɲə̰k˨˨/
남부
/tiəŋ˧˥ ɲək˨˩˨/
듣기
일본어 enJapanese
명사
일본어
Japanese
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
일본어
문화·고유명사
주로 일본인들이 사용하며 고유한 문자 체계를 가진 언어.
vi Anh ấy đang học tiếng Nhật để đi làm.
ko 그는 일을 위해 일본어를 공부하고 있다.
구성
tiếng / nhật
▸
구성
tiếng / nhật
유의어
Hoà chế Hán ngữ
▸
유의어
Hoà chế Hán ngữ
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …