tiếng indonesia
발음
북부
/tiəŋ˧˥ in˧˧ ɗo˧˧ ne˧˧ si˧˧ aː˧˧/
중부
/tiə̰ŋ˩˧ in˧˥ ɗo˧˥ ne˧˥ si˧˥ aː˧˥/
남부
/tiəŋ˧˥ ɨn˧˧ ɗo˧˧ ne˧˧ si˧˧ aː˧˧/
듣기
인도네시아어 enIndonesian
고유명사
인도네시아어
Indonesian
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
인도네시아어
인도네시아의 공식 언어.
vi Anh ấy biết nói tiếng Indonesia.
ko 그는 인도네시아어를 할 수 있다.
구성
tiếng / indonesia
▸
구성
tiếng / indonesia
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …