cộng hòa indonesia
발음
북부
/kə̰ʔwŋ˨˩ hwa̤ː˨˩ in˧˧ ɗo˧˧ ne˧˧ si˧˧ aː˧˧/
중부
/kə̰wŋ˨˨ hwaː˧˧ in˧˥ ɗo˧˥ ne˧˥ ʂi˧˥ aː˧˥/
남부
/kəwŋ˨˩˨ hwaː˨˩ ɨn˧˧ ɗo˧˧ ne˧˧ ʂi˧˧ aː˧˧/
듣기
인도네시아 공화국 enproper name
고유명사
인도네시아 공화국
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
인도네시아 공화국
인도네시아 공화국의 정식 명칭
vi Cộng hòa Indonesia gồm nhiều hòn đảo.
ko 인도네시아 공화국은 많은 섬으로 이루어져 있다.
구성
cộng hòa / indonesia
▸
구성
cộng hòa / indonesia
유의어
cộng hoà indonesia
▸
유의어
cộng hoà indonesia
쓰임
việt nam cộng hòa / cộng hòa nhân dân trung hoa / liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viết / cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam …
▸
쓰임
việt nam cộng hòa / cộng hòa nhân dân trung hoa / liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viết / cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam …