tiêu xài
발음
북부
/tiəw˧˧ sa̤ːj˨˩/
중부
/tiəw˧˥ saːj˧˧/
남부
/tiəw˧˧ saːj˨˩/
듣기
소비하다 enspend
동사
소비하다
spend
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
소비하다
기본 동작
물품 구매나 서비스 비용을 내기 위해 돈을 씀.
vi Bạn nên học cách quản lý tài chính thay vì tiêu xài quá mức vào việc mua sắm.
ko 쇼핑에 낭비하기보다는 재정 관리를 배우는 것이 좋다.
구성
tiêu / xài / tiêu + xài 의 합성
▸
구성
tiêu / xài / tiêu + xài 의 합성
어원tiêu + xài 의 합성
유의어
chi tiêu / xài / tiêu dụng / cầu sung vừa đủ xài …
▸
유의어
chi tiêu / xài / tiêu dụng / cầu sung vừa đủ xài …
쓰임
mục tiêu / tiêu dùng / hồ tiêu / hạt tiêu …
▸
쓰임
mục tiêu / tiêu dùng / hồ tiêu / hạt tiêu …