chi tiêu
발음
북부
/ʨi˧˧ tiəw˧˧/
중부
/ʨi˧˥ tiəw˧˥/
남부
/ʨi˧˧ tiəw˧˧/
듣기
쓰다 enspend
동사
쓰다
spend
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
쓰다 (spend)
뜻 1
동사
쓰다
돈·보험·세금
물건, 서비스 구매나 기타 경비를 위해 돈을 쓰는 것.
vi Cô ấy chi tiêu rất hợp lý cho các nhu cầu hàng ngày.
ko 그녀는 일상의 필요를 위해 현명하게 돈을 쓴다.
지출 (expenditure)
뜻 1
명사
지출
특정 기간 동안 무엇인가를 위해 소비된 돈의 총액.
vi Tổng mức chi tiêu của gia đình đã giảm đáng kể trong tháng này.
ko 이번 달은 가족의 총 지출이 크게 줄었다.
구성
chi / tiêu
▸
구성
chi / tiêu
유의어
chỉ tiêu / 지출 / 지출
▸
유의어
chỉ tiêu / 지출 / 지출
쓰임
chi nhánh / chi tiết / chi phiếu / chi trả …
▸
쓰임
chi nhánh / chi tiết / chi phiếu / chi trả …