thoái hóa
발음
북부
/tʰwaːj˧˥ hwaː˧˥/
중부
/tʰwa̰ːj˩˧ hwa̰ː˩˧/
남부
/tʰwaːj˧˥ hwaː˧˥/
듣기
퇴화하다 endegenerate
동사
퇴화하다
degenerate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
퇴화하다
기본 동작
질이나 기능이 점차 저하되어 가는 과정.
vi Tình trạng của bệnh nhân đang thoái hóa dần.
ko 환자의 상태는 점차 악화되고 있다.
구성
thoái / hóa
▸
구성
thoái / hóa
유의어
thoái hoá / thoái / thoái lui / thoái trào …
▸
유의어
thoái hoá / thoái / thoái lui / thoái trào …
쓰임
suy thoái / tiến thoái lưỡng nan / thoái vị / cáo thoái …
▸
쓰임
suy thoái / tiến thoái lưỡng nan / thoái vị / cáo thoái …