thiện căn
발음
북부
/tʰiə̰ʔn˨˩ kan˧˧/
중부
/tʰiə̰ŋ˨˨ kaŋ˧˥/
남부
/tʰiəŋ˨˩˨ kaŋ˧˧/
선근 eninnate kindness
명사
선근
innate kindness
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
선근
담화·논리
타고나면서 갖춘 선한 마음.
vi Anh ấy là một người có thiện căn.
ko 그는 선한 본성을 지닌 사람이다.
구성
thiện / căn / 善根
▸
구성
thiện / căn / 善根
한자
음절 대응 추정
대표 후보
善根
음절별 후보
thiện
善
căn
根
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thiển cận / thiên can / thiện nghệ / thiện …
▸
유의어
thiển cận / thiên can / thiện nghệ / thiện …
쓰임
lương thiện / cải thiện / hoàn thiện / toàn thiện …
▸
쓰임
lương thiện / cải thiện / hoàn thiện / toàn thiện …