thanh tao
발음
북부
/tʰajŋ˧˧ taːw˧˧/
중부
/tʰan˧˥ taːw˧˥/
남부
/tʰan˧˧ taːw˧˧/
듣기
세련된 enrefined; noble
형용사
세련된
refined; noble
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
세련된
외모·성격
기품이 있고 도덕적 혹은 미적으로 세련되다.
vi Cô ấy có một vẻ đẹp thanh tao và cách cư xử rất lịch thiệp.
ko 그녀는 세련된 아름다움과 예의 바른 매너를 갖추고 있다.
구성
thanh / tao / 한월어. 한자는 清騷 …
▸
구성
thanh / tao / 한월어. 한자는 清騷 …
어원한월어. 한자는 清騷
한자
출처 대조 완료
대표 후보
清騷
음절별 후보
thanh
聲
tao
遭(蚤 / 騷 / 𠋺 / 𦃐)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
phong vận / thô tục / phàm tục / suồng sã …
▸
유의어
phong vận / thô tục / phàm tục / suồng sã …
쓰임
thanh toán / âm thanh / thanh thiếu niên / thanh tra …
▸
쓰임
thanh toán / âm thanh / thanh thiếu niên / thanh tra …