thanh hỏi
듣기
hỏi 성조 enmid-falling tone
명사
hỏi 성조
mid-falling tone
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
hỏi 성조
담화·논리
베트남어의 6가지 성조 중 하나로, 갈고리 모양의 기호가 붙는 것.
vi Chữ "hỏi" có mang thanh hỏi.
ko 'hỏi'라는 단어는 hỏi 성조이다.
구성
thanh / hỏi / thanh + hỏi 의 합성 …
▸
구성
thanh / hỏi / thanh + hỏi 의 합성 …
어원thanh + hỏi 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
聲每
음절별 후보
thanh
聲
hỏi
每(𠳨)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thanh hối / dấu nặng / thanh huyền / thanh điệu …
▸
유의어
thanh hối / dấu nặng / thanh huyền / thanh điệu …
쓰임
thanh toán / âm thanh / thanh thiếu niên / thanh tra …
▸
쓰임
thanh toán / âm thanh / thanh thiếu niên / thanh tra …