thực tế hỗn hợp
듣기
복합 현실 enmixed reality
명사
복합 현실
mixed reality
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
복합 현실
담화·논리
현실 세계의 요소와 컴퓨터 생성 가상 이미지를 결합한 기술.
vi Chúng tôi đang sử dụng thực tế hỗn hợp.
ko 우리는 복합 현실을 사용하고 있다.
구성
thực tế / hỗn hợp / thực tế + hỗn hợp 의 합성
▸
구성
thực tế / hỗn hợp / thực tế + hỗn hợp 의 합성
어원thực tế + hỗn hợp 의 합성
쓰임
thực tế ảo / thực tế tăng cường / một cách thực tế / hỗn hợp đẳng phí
▸
쓰임
thực tế ảo / thực tế tăng cường / một cách thực tế / hỗn hợp đẳng phí