thừa mứa
발음
북부
/tʰɨ̤ə˨˩ mɨə˧˥/
중부
/tʰɨə˧˧ mɨ̰ə˩˧/
남부
/tʰɨə˨˩ mɨə˧˥/
듣기
과도한 enexcessive
형용사
과도한
excessive
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
과도한
성질·상태
필요한 양을 초과하여 과도하게 많은 상태.
vi Thức ăn còn thừa mứa sau bữa tiệc.
ko 파티 후 음식이 과도하게 남았다.
구성
thừa / mứa
▸
구성
thừa / mứa
유의어
lố / ềnh / quá mức / quá độ …
▸
유의어
lố / ềnh / quá mức / quá độ …
쓰임
dư thừa / thừa thãi / thượng thừa / thừa tập
▸
쓰임
dư thừa / thừa thãi / thượng thừa / thừa tập