bỏ mứa
남기다 ento leave food uneaten
동사
남기다
to leave food uneaten
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
남기다
기본 동작
식사 시, 다 먹지 않고 접시에 음식을 남기는 행위.
vi Bạn không nên bỏ mứa thức ăn lãng phí như vậy.
ko 그렇게 음식을 남겨서 낭비해서는 안 된다.
구성
bỏ / mứa
▸
구성
bỏ / mứa
유의어
thừa mứa
▸
유의어
thừa mứa
쓰임
bỏ trốn / bỏ phiếu / bỏ túi / bỏ đi
▸
쓰임
bỏ trốn / bỏ phiếu / bỏ túi / bỏ đi