thối hoăng
발음
북부
/tʰoj˧˥ hwaŋ˧˧/
중부
/tʰo̰j˩˧ hwaŋ˧˥/
남부
/tʰoj˧˥ hwaŋ˧˧/
듣기
악취 나는 enstinking
형용사
악취 나는
stinking
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
악취 나는
성질·상태
부패나 불결함으로 인해 매우 강하고 불쾌한 냄새가 나는.
vi Đống rác này bốc mùi thối hoăng vì không được dọn dẹp.
ko 이 쓰레기 더미는 치워지지 않아서 악취가 난다.
구성
thối
▸
구성
thối
유의어
thối / hôi / mùi hôi / hôi thối …
▸
유의어
thối / hôi / mùi hôi / hôi thối …
쓰임
phá thối / thối nát / ngón tay thối / thối não
▸
쓰임
phá thối / thối nát / ngón tay thối / thối não