thịch
듣기
쿵 enthump
감탄사
쿵
thump
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
감탄사
쿵
무거운 타격음이나 심장의 규칙적인 고동 소리를 나타내는 의성어.
vi Trái tim tôi bỗng đập thịch một cái vì bất ngờ.
ko 놀라서 심장이 갑자기 쿵 하고 뛰었다.
유의어
thích / thình thịch / 의성어
▸
유의어
thích / thình thịch / 의성어
쓰임
thậm thịch
▸
쓰임
thậm thịch