thầy tào
발음
북부
/tʰə̤j˨˩ ta̤ːw˨˩/
중부
/tʰəj˧˧ taːw˧˧/
남부
/tʰəj˨˩ taːw˨˩/
듣기
의식 집행자 enritual officiant
명사
의식 집행자
ritual officiant
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
의식 집행자
담화·논리
베트남 북부 일부 소수 민족의 영적 의식을 수행하는 자.
vi Thầy tào đang thực hiện nghi lễ cúng bái.
ko 의식 집행자가 의례를 거행하고 있다.
구성
thầy / tào
▸
구성
thầy / tào
유의어
Nam Tào / công tào / tư không duyện tào / chính pháp thị tào …
▸
유의어
Nam Tào / công tào / tư không duyện tào / chính pháp thị tào …
쓰임
thầy giáo / thầy thuốc / thầy xí / thầy đồ …
▸
쓰임
thầy giáo / thầy thuốc / thầy xí / thầy đồ …