thầy pháp
발음
북부
/tʰə̤j˨˩ faːp˧˥/
중부
/tʰəj˧˧ fa̰ːp˩˧/
남부
/tʰəj˨˩ faːp˧˥/
듣기
마술사 ensorcerer
명사
마술사
sorcerer
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
마술사
담화·논리
마법의 힘을 가지고 주문이나 의식으로 영적인 사건에 영향을 주는 사람.
vi Vị thầy pháp đang thực hiện một nghi lễ cổ xưa.
ko 마술사가 고대의 의식을 행하고 있다.
구성
thầy / pháp
▸
구성
thầy / pháp
쓰임
thầy giáo / thầy thuốc / thầy xí / thầy đồ …
▸
쓰임
thầy giáo / thầy thuốc / thầy xí / thầy đồ …