thầy cãi
발음
북부
/tʰə̤j˨˩ kaʔaj˧˥/
중부
/tʰəj˧˧ kaːj˧˩˨/
남부
/tʰəj˨˩ kaːj˨˩˦/
듣기
변호사 enlawyer
명사
변호사
lawyer
3 뜻
2 구성 요소
뜻
3 뜻
▸
뜻
3 뜻
뜻 1
명사
변호사
담화·논리
법정에서 법률 업무를 수행하는 전문가.
vi Một thầy cãi giỏi sẽ bảo vệ quyền lợi của bạn.
ko 유능한 변호사는 당신의 권리를 보호한다.
뜻 2
명사
법정 대리인
전문가는 아니지만 법정에서 법적 주장을 하는 사람.
vi Anh ta tự mình làm thầy cãi trước tòa.
ko 그는 법정에서 스스로 법정 대리인 역할을 했다.
뜻 3
명사
thầy cãi
구성
thầy / cãi
▸
구성
thầy / cãi
유의어
tranh cãi / bàn cãi / chối cãi
▸
유의어
tranh cãi / bàn cãi / chối cãi
쓰임
thầy giáo / thầy thuốc / thầy xí / thầy đồ …
▸
쓰임
thầy giáo / thầy thuốc / thầy xí / thầy đồ …