thần thánh
발음
북부
/tʰə̤n˨˩ tʰajŋ˧˥/
중부
/tʰəŋ˧˧ tʰa̰n˩˧/
남부
/tʰəŋ˨˩ tʰan˧˥/
듣기
신성 enSacred
형용사
신성
Sacred
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
신성 (Sacred)
뜻 1
형용사
신성한
신성하거나, 숭고하거나, 신과 같은 성질을 지닌.
vi Nơi đây được coi là một vùng đất thần thánh đối với người dân địa phương.
ko 이곳은 지역 주민들에 의해 신성한 땅으로 여겨진다.
신불 (Deities)
뜻 1
명사
신들
문화·고유명사
신이나 정령 등, 정신적·종교적 맥락에서 강대한 존재들.
vi Mọi người đến đền thờ để cầu nguyện các vị thần thánh.
ko 사람들은 신불에게 기도하기 위해 사원에 간다.
구성
thần / thánh
▸
구성
thần / thánh
쓰임
đế quốc la mã thần thánh / tinh thần / tâm thần / thần kinh …
▸
쓰임
đế quốc la mã thần thánh / tinh thần / tâm thần / thần kinh …